ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "xây dựng" 1件

ベトナム語 xây dựng
button1
日本語 建設
例文
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
マイ単語

類語検索結果 "xây dựng" 3件

ベトナム語 bộ xây dựng
button1
日本語 建設省
マイ単語
ベトナム語 xây dựng hệ thống
日本語 システムを構築する
例文
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
会社は新しいシステムを構築している。
マイ単語
ベトナム語 mang tính xây dựng
日本語 建設的な
例文
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
マイ単語

フレーズ検索結果 "xây dựng" 9件

Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
会社は新しいシステムを構築している。
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
建設と刷新の事業における成果。
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
情報を管理するために強力なデータベースを構築する必要があります。
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |